giữ kẽ

Học thuật
Thân thiện
giữ kẽ

Người bán hàng trả lại tiền thừa cho khách để giữ kẽ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cư xử một cách thận trọng, ý tứ, chú ý đến từng chi tiết nhỏ trong giao tiếp, ứng xử để tránh gây hiểu lầm hoặc mất lòng người khác: Hành động "giữ kẽ" thể hiện sự cẩn trọng, thường trong các mối quan hệ xã giao, nhằm duy trì sự hòa hợp tránh những tình huống khó xử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy luôn giữ kẽ trong mọi lời nói việc làm khi tiếp xúc với đối tác mới. (Anh ấy luôn cư xử rất thận trọng trong mọi lời nói việc làm khi tiếp xúc với đối tác mới.)
    • Trả lại ngay tiền thừa cho người nợ mình, để giữ kẽ, kẻo họ nghĩ rằng mình trừ nợ. (Phải trả lại ngay tiền thừa cho người mình đang nợ, để tỏ ra ý tứ, kẻo họ nghĩ rằng mình đang trừ số nợ đó đi.)
    • bạn với nhau không nên giữ kẽ như thế. (Bạn với nhau thì không nên quá khách sáo, thận trọng từng li từng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ kẽ" trong văn hóa ứng xử: Hành vi này thường được coi trọng trong các mối quan hệ xã hội phức tạp hoặc chưa thân thiết, nơi cần sự tế nhị để tránh xung đột.
    • Trong buổi gặp mặt đầu tiên, cả hai bên đều giữ kẽ, chỉ trao đổi những vấn đề chung chung.
  • Sắc thái ý nghĩa: Đôi khi "giữ kẽ" có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự dè dặt quá mức, thiếu sự chân thành hoặc cởi mở.
    • ấy giữ kẽ đến mức khiến mọi người cảm thấy khó gần.
Biến thể từ gần giống
  • Giữ ý (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc cẩn thận trong lời nói, hành động để không phật ý người khác.
  • Khách sáo (tính từ): Chỉ thái độ, cách nói năng theo lễ nghi, hình thức, khoảng cách, thường không thật lòng.
  • Dè dặt (tính từ/động từ): Thận trọng, ngần ngại, không dám hành động hoặc bày tỏ thẳng thắn.
Từ đồng nghĩa
  • Thận trọng trong ứng xử: Cẩn thận trong cách cư xử, giao tiếp.
  • Ý tứ: ý thức, suy nghĩ kỹ trước khi nói hoặc làm để phù hợp với hoàn cảnh đối tượng.
Từ trái nghĩa
  • Thẳng thắn: Nói hoặc hành động một cách trực tiếp, không vòng vo, giấu giếm.
  • Cởi mở: Dễ dàng bày tỏ suy nghĩ, tình cảm; không giữ khoảng cách.
  • Suồng sã: Quá thân thiết đến mức thiếu lễ độ, không giữ ý tứ cần thiết.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ăn trông nồi, ngồi trông hướng": Thành ngữ này khuyên người ta phải ý tứ, biết quan sát cư xử cho phải phép trong từng hoàn cảnh, liên quan đến tinh thần "giữ kẽ".
  • "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc thận trọng, "giữ kẽ" trong lời nói để giữ gìn mối quan hệ.
giữ kẽ

Người bán hàng trả lại tiền thừa cho khách để giữ kẽ.

  1. Chú ý đến những điều rất nhỏ, thường để tránh hiểu lầm: Trả lại ngay tiền thừa cho người nợ mình, để giữ kẽ, kẻo họ nghĩ rằng mình trừ nợ.